Vitamin B: Tác dụng, tác dụng phụ, liều dùng và cách phân loại

0
37
vitamin b la gi
Vitamin B là gì

Vitamin B là gì? Vitamin B (còn gọi là vitamin nhóm B) là một nhóm 8 loại vitamin hòa tan trong nước, đóng vai trò quan trọng trong quá trình trao đổi chất của cơ thể. Cơ thể không thể tích trữ vitamin B và cần phải bổ sung mỗi ngày qua chế độ ăn hoặc các viên uống. Vitamin nhóm B cực kỳ thiết yếu, đóng góp nhiều chức năng quan trọng trong cơ thể và hỗ trợ duy trì sức khỏe lành mạnh.

vitamin b la gi
Vitamin B là gì

Các chuyên gia khoa học đều khuyến nghị, hầu hết mọi người chỉ cần ăn uống thông thường cũng hấp thụ đủ hàm lượng vitamin B cần thiết mỗi ngày, vì chúng có rất nhiều trong các loại thực phẩm phổ biến xung quanh chúng ta. Tuy nhiên, các yếu tố như tuổi tác, mang thai, ăn kiêng, thuốc men, gen, điều trị bệnh tật và dùng các đồ uống có cồn đều làm gia tăng nhu cầu vitamin nhóm B của cơ thể mỗi ngày.

Trong những trường hợp này, bổ sung các loại vitamin B tổng hợp là cực kỳ cần thiết. Các sản phẩm bổ sung vi chất đều chứa đủ 8 loại vitamin nhóm B.

Vitamin B là gì?

Vitamin B đóng vai trò quan trọng, đảm bảo chức năng hoạt động của các tế bào bên trong cơ thể. Chúng giúp cơ thể chuyển hóa thực phẩm thành năng lượng (quá trình trao đổi chất), tạo nên các tế bào máu mới và duy trì các tế bào da, tế bào não và các mô cơ thể khỏe mạnh.

Phân loại vitamin B

Có 8 loại vitamin B và mỗi loại có 1 chức năng riêng biệt:

  • Thiamin (vitamin B1)
  • Riboflavin (vitamin B2)
  • Niacin (vitamin B3)
  • Pantothenic Acid (vitamin B5)
  • Vitamin B6
  • Biotin (vitamin B7)
  • Folate (vitamin B8)
  • Vitamin B12

Tất cả khi gộp chung lại sẽ được gọi là vitamin B (vitamin nhóm B). Các loại vi chất B này thường xuất hiện cùng nhau trong cùng nhiều loại thực phẩm. Nhiều người có thể hấp thụ đủ sinh tố B bằng cách ăn đa dạng các loại thực phẩm giàu chất dinh dưỡng.

cac loai vitamin nhom b
Các loại vitamin nhóm b

Tuy nhiên, những ai đang cố gắng hấp thu đủ hàm lượng vi chất này mỗi ngày, có thể cần phải dùng tới các viên uống bổ sung. Mọi người có thể bị thiếu hụt vitamin B, trong trường hợp họ không ăn đủ các loại vitamin có trong bữa ăn thường ngày. Trường hợp này cũng có thể xảy ra, nếu cơ thể họ không thể hấp thụ được các dưỡng chất, hoặc nếu cơ thể họ đào thải các vi chất này quá nhiều do đang bị bệnh lý hoặc đang dùng thuốc điều trị.

Liều dùng mỗi ngày

Các chuyên gia dinh dưỡng đều khuyến nghị rằng, mọi người cần phải hấp thụ đủ các loại vitamin mỗi ngày, để duy trì sức khỏe. Dưới đây sẽ công bố giá trị dinh dưỡng hàng ngày (DV) của từng loại vitamin B, theo công bố của cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA), theo đơn vị milligram (mg) hay microgram (mcg). GiLa sẽ cùng đi sâu vào phân tích chi tiết từng loại vitamin nhóm B.

1. Thiamin (vitamin B1)

Tim, gan, thận và não bộ đều chứa hàm lượng lớn thiamin. Cơ thể cần sử dụng thiamin cho các chức năng sau đây:

  • Khá vỡ các phân tử đường (carbohydrates) từ thực phẩm
  • Tạo các chất dẫn truyền thần kinh nhất định (Neurotransmitters)
  • Sản xuất axit béo
  • Tổng hợp các loại hocmon nhất định

Các loại thực phẩm chứa Thiamin

Thiamin thường có trong các loại thức ăn sau:

  • Các loại ngũ cốc nguyên hạt và bánh mì đen, pasta và gạo
  • Thịt heo
  • Cá hồi
  • Bí ngô
  • Các loại đậu, chẳng hạn như đậu đen và đậu nành
  • Các loại hạt

Tình trạng thiếu hụt thiamin thường không quá phổ biến. Tuy nhiên, vẫn có 1 số nhóm người nhất định có thể không nhận đủ hàm lượng vi chất này, bao gồm:

  • Những người nghiện rượu bia
  • Những người lớn tuổi
  • Những người bị nhiễm HIV hay AIDS
  • Những người bị béo phì
  • Những người bị các vấn đề tim mạch

Các triệu chứng thiếu hụt Thiamin

Một người bị thiếu hụt vi chất này thường sẽ gặp các triệu chứng sau đây:

  • Giảm cân
  • Ít hoặc không có cảm giác thèm ăn
  • Gặp các vấn đề hoặc bị rối loạn trí nhớ
  • Bị các vấn đề tim mạch
  • Bị ngứa hoặc tê lòng bàn tay, chân
  • Mất cơ
  • Phản xạ kém

Nghiện rượu có thể khiến một người khỏe mạnh bị thiếu hụt hàm lượng Thiamin. Điều này có thể gây ra triệu chứng Wernicke-Korsakoff syndrome (WKS), dẫn tới tình trạng bị ngứa và tê ở lòng bàn tay, chân, giảm trí nhớ và rối loạn.

WKS có thể dẫn tới bệnh lý não bộ Wernicke’s encephalopathy (WE), có thể đe dọa tính mạng. Một bài nghiên cứu vào năm 2017 đã phát hiện rằng, những ai mắc WE khi hấp thụ hàm lượng cao Thiamin sẽ ích lợi vô cùng.

2. Riboflavin (vitamin B2)

Riboflavin cực kỳ cần thiết cho các quá trình sau đây:

  • Sản sinh năng lượng
  • Giúp cơ thể phá vỡ các phân tử chất béo, các loại thuốc uống và hocmon steroid
  • Chuyển hóa tryptophan thành niacin (vitamin B3)
  • Chuyển hóa vitamin B6 thành coenzyme mà cơ thể cần

Các loại thực phẩm chứa Riboflavin

  • Thịt hữu cơ
  • Ngũ cốc ăn sáng
  • Yến mạch
  • Sữa chua và sữa tươi
  • Nấm
  • Hạnh nhân

Các triệu chứng thiếu hụt Riboflavin

Thiếu hụt Riboflavin thường rất hiếm, nhưng vẫn có thể xảy ra khi một người bị rối loạn nội tiết, chẳng hạn như các vấn đề về tuyến giáp hay các căn bệnh nhất định nào đó.

Một người bị thiếu hụt Riboflavin có thể gặp phải các vấn đề sau đây:

  • Rối loạn sắc tố da
  • Viêm miệng
  • Sưng miệng và cổ họng
  • Môi sưng, nứt nẻ
  • Rụng tóc
  • Mắt đỏ, ngứa

Nếu bị thiếu hụt Riboflavin trầm trọng, có thể dẫn tới thiếu máu và cườm mắt. Nếu mẹ đang mang thai thiếu hụt vi chất này, thai nhi rất dễ bị dị tật.

Những người có nguy cơ cao thiếu hụt Riboflavin bao gồm:

  • Những người đang ăn chay hay những người không dùng các sản phẩm từ sữa.
  • Những vận động viên không ăn thịt, đặc biệt là những ai cũng không ăn các sản phẩm từ sữa hay động vật.
  • Những người phụ nữ đang mang thai hay cho con bú, đặc biệt là những ai không ăn các sản phẩm từ sữa hay thịt.

3. Niacin (vitamin B3)

cach dung vitamin b
Cách dùng vitamin b

Cơ thể con người chuyển hóa niacin thành một loại coenzyme, gọi là Nicotinamide Adenine Dinucleotide (NAD). NAD là phần thiết yếu trong hơn 400 phản ứng enzyme khác nhau trong cơ thể, là coenzyme mạnh nhất có nguồn gốc từ vitamin. Các enzymes này giúp

  • Thay đổi năng lượng trong carbohydrates, chất béo và chất đạm thành dạng mà cơ thể có thể sử dụng.
  • Các quá trình trao đổi chất trong các tế bào của cơ thể.
  • Trao đổi tín hiệu giữa các tế bào.
  • Biểu hiện DNA trong các tế bào.

Các loại thực phẩm chứa Niacin

Những loại thực phẩm từ động vật, chẳng hạn như thịt, gia cầm và cá đều chứa hàm lượng lớn NAD (cơ thể rất dễ sử dụng). Các loại thực phẩm từ thực vật, bao gồm các loại hạt, đậu và ngũ cốc, chứa một dạng niacin tự nhiên, nhưng cơ thể lại không thể hấp thụ chúng dễ dàng. Tuy nhiên, các nhà sản xuất thường bổ sung niacin vào các loại thực phẩm, như ngũ cốc và cơ thể có thể dễ dàng hấp thụ dạng vi chất này.

Các triệu chứng thiếu hụt niacin

Trong câu hỏi, có bao nhiêu loại vitamin B tốt cho cơ thể, chắc chắn không thể thiếu hụt Niacin. Thiếu hụt nghiêm trọng vi chất này có thể dẫn tới bệnh Pellagra, có thể gây ra các vấn đề sau:

  • Da đổi màu nâu khi tiếp xúc với ánh nắng
  • Nhiều vết da chàm, khô ráp
  • Lưỡi đỏ, sáng màu
  • Ói mửa, tiêu chảy hay táo bón
  • Đau đầu
  • Mệt mỏi
  • Trầm cảm

Nếu không chữa trị bệnh Pellagra, nó có thể dẫn tới các vấn đề trí nhớ nghiêm trọng, những thay đổi về cách cư xử và hành vị tự sát. Ngoài ra, nó còn dẫn tới tình trạng mất cảm giác thèm ăn trầm trọng hoặc gây chết người.

Những người có nguy cơ cao thiếu hụt Niacin bao gồm:

  • Suy dinh dưỡng
  • Chán ăn tâm lý
  • Rối loạn việc dùng đồ uống có cồn
  • AIDS
  • Bệnh viêm đường ruột (IBD)
  • Bệnh Hartnup
  • Hội chứng Carcinoid, có thể gây ra khối u phát triển trong đường ruột

4. Axit Pantothenic (vitamin B5)

Axit Pantothenic cực kỳ thiết yếu cho cơ thể, để sản sinh ra coenzyme, protein và chất béo mới. Các tế bào hồng càu vận chuyển axit Pantothenic đi khắp cơ thể, vì vậy nó có thể sử dụng vi chất này trong rất nhiều quá trình sản sinh năng lượng và trao đổi chất khác nhau.

Các loại thực phẩm chứa axit Pantothenic

Nhiều loại thức ăn chứa ít nhất một vài axit Pantothenic, nhưng một vài loại hàm lượng cao nhất sẽ có mặt trong:

  • Gan bò
  • Nấm Shiitake
  • Hạt hoa hướng dương
  • Thịt gà
  • Cá ngừ
  • Trái bơ
  • Ngũ cốc ăn sáng

Các triệu chứng thiếu hụt axit Pantothenic

Tình trạng thiếu hụt vi chất này rất hiếm xảy ra vì nó có rất nhiều trong các loại thực phẩm thường ngày chúng ta hay ăn. Tuy nhiên, nó có thể ảnh hưởng tiêu cực với những người bị suy dinh dưỡng nặng. Trong những trường hợp này, họ cũng thường thiếu hụt luôn các dưỡng chất khác.

Các triệu chứng thiếu hụt bao gồm:

  • Tê nóng lòng bàn tay và chân
  • Đau đầu
  • Ngứa ngáy
  • Khó ngủ
  • Chán ăn

Những ai bị đột biến gen PANK 2, thường có nguy cơ cao bị thiếu hụt vi chất này.

5. Vitamin B6

Vitamin B6 hay còn gọi là Pyridoxine, đóng vai trò quan trọng trong hơn 100 phản ứng enzyme bên trong cơ thể. Cơ thể cần vitamin B6 để thực hiện:

  • Quá trình trao đổi chất axit amin
  • Phá vỡ các phân tử carbs và chất béo
  • Phát triển não bộ
  • Cải thiện chức năng miễn dịch

Thực phẩm giàu vitamin B6

Những nguồn thực phẩm chứa hàm lượng vitamin B6 cao nhất bao gồm:

  • Thịt hữu cơ
  • Đậu gà
  • Cá ngừ
  • Cá hồi
  • Gia cầm
  • Cà chua
  • Ngũ cốc

Các triệu chứng thiếu hụt vitamin B6

Thiếu hụt vi chất này có thể gây ra các vấn đề sau đây: (1)

  • Thiếu máu
  • Chàm môi
  • Lở miệng
  • Sưng lưỡi
  • Hệ miễn dịch suy yếu
  • Rối loạn
  • Chán nản

Những người có nguy cơ cao thiếu hụt vitamin B6 bao gồm:

  • Bị bệnh về thận
  • Đã cấy ghép thận
  • Bị bệnh Celiac (không dung nạp gluten)
  • Bị bệnh Crohn
  • Bị viêm loét dạ dày
  • Rối loạn hệ thống miễn dịch
  • Bị nghiện rượu

6. Biotin (vitamin B7)

Các nhà sản xuất thường cho biotin vào nhiều loại thực phẩm bổ sung cho tóc, da và móng. Tuy nhiên, cơ quan NIH đã công bố rằng, không có đủ bằng chứng để kết luận liệu hấp thụ dư thừa lượng biotin có giúp ích gì cho tóc, da hay móng không. Một vài người tin rằng biotin có thể giúp ích rất nhiều cho bệnh vảy nến.

Cơ thể con người cần biotin để:

  • Phá vỡ các phân tử chất béo, carbs và protein
  • Truyền tín hiệu giữa các tế bào trong cơ thể
  • Kiểm soát DNA

Các loại thực phẩm chứa biotin

  • Thịt hữu cơ
  • Trứng
  • Cá hồi
  • Thịt heo
  • Thịt bò
  • Hạt hoa hướng dương

Các triệu chứng thiếu hụt biotin

  • Tóc mỏng
  • Vết chàm quanh mắt, miệng và mũi
  • Móng giòn, dễ gãy
  • Buồn chán
  • Mệt mỏi

Tình trạng thiếu hụt vi chất này khá hiếm, nhưng những nhóm người sau đây có thể gặp nguy cơ này rất cao:

  • Người bị rối loạn trao đổi chất
  • Người nghiện rượu
  • Phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú

7. Folate (vitamin B9)

Dạng tự nhiên của vitamin B9 là folate. Axit folic luôn có trong các dòng sản phẩm bổ sung, là dạng tổng hợp của loại vitamin này. Vì hầu hết mọi người đang mang thai không thể hấp thụ đủ các loại rau xanh mỗi ngày, nên trung tâm kiểm soát và ngăn ngừa dịch bệnh CDC của Mỹ đã khuyến nghị, tất cả những phụ nữ ở tuổi sinh đẻ và mong muốn có thai, cần hấp thụ 400mcg axit folic mỗi ngày, bên cạnh việc ăn uống đa dạng thức ăn chứa folate.

Khi cơ thể một người phụ nữ có hàm lượng đủ cao folate kể cả trước và trong khi mang thai, thì thai nhi sẽ giảm đi rất nhiều nguy cơ bị dị tật, ảnh hưởng tới não bộ và xương sống. (2)

Ngoài ra, folate rất cần thiết cho:

  • Tái bản DNA
  • Chuyển hóa các loại vitamin
  • Chuyển hóa axit min
  • Phân bào đúng cách

Các loại thực phẩm chứa Folate

Tổ chức FDA của Mỹ đã yêu cầu các cơ quan sản xuất, phải bổ sung axit folic vào các dòng sản phẩm ngũ cốc bổ sung dinh dưỡng, nhằm giúp giảm nguy cơ bị khuyết tật ống thần kinh. Mọi người có thể bổ sung axit folic từ các loại bánh mì hay ngũ cốc bổ sung dinh dưỡng. (3)

Folate tự nhiên thường xuất hiện trong các loại thức ăn sau đây:

  • Các loại rau nhiều lá sẫm màu
  • Gan bò
  • Trái bơ
  • Đu đủ
  • Nước ép cam
  • Trứng
  • Các loại đậu
  • Các loại hạt

Các triệu chứng thiếu hụt Folate

  • Cảm thấy người rất yếu
  • Đau đầu
  • Tim đập nhanh
  • Khó chịu
  • Đau lưỡi hoặc họng
  • Thay đổi ở làn da, tóc và móng

Tổ chức FDA đã khuyến nghị rằng, chị em phụ nữ cần gia tăng việc bổ sung folate và các loại sản phẩm axit folic mỗi ngày, trước khi bắt đầu mang thai và trong suốt thời gian thai kỳ. Những nhóm người khác cần bổ sung thêm folate bao gồm những người có các triệu chứng sau:

  • Nghiện bia, rượu
  • Bị bệnh celiac
  • Khó hấp thụ dưỡng chất
  • IBD

Mọi người không nên hấp thụ hơn 1000mcg axit folic mỗi ngày. Nếu không, có thể gây ra các tổn thương vĩnh viễn cho não bộ.

8. Vitamin B12

Vitamin B12 chứa khoáng chất Cobalt và thường được gọi là “cobalamin”. Cơ thể con người sử dụng vitamin B12 để:

  • Tạo ra các tế bào hồng cầu mới
  • Tổng hợp DNA
  • Thực hiện các chức năng thần kinh và não bộ
  • Chuyển hóa chất béo và chất đạm

Các loại thực phẩm chứa vitamin B12

Vitamin này thường xuất hiện tự nhiên trong các sản phẩm từ động vật, chẳng hạn như:

  • Sò óc
  • Gan bò
  • Cá hồi
  • Thịt bò
  • Sữa tươi và sữa chua

Những ai không ăn các sản phẩm từ động vật, có thể cần phải hấp thụ vitamin B12 từ các sản phẩm bổ sung hay các loại thực phẩm bổ sung dinh dưỡng, chẳng hạn như ngũ cốc ăn sáng và các bữa ăn đầy đủ dinh dưỡng.

Các triệu chứng thiếu hụt vitamin B12

Tình trạng thiếu hụt vitamin B12 thường gây ra căn bệnh thiếu máu đại hồng cầu. Dưới đây là các triệu chứng thường gặp:

  • Mệt mỏi
  • Giảm cân
  • Táo bón
  • Chán ăn
  • Tê ngứa lòng bàn tay và chân
  • Các vấn đề về trí nhớ
  • Trầm cảm

Những ai có nguy cơ cao thiếu hụt vitamin B12 thường gồm những người gặp các vấn đề sau đây:

  • Không hấp thụ đủ dưỡng chất
  • Người già
  • Bị bệnh Celiac
  • Bị bệnh Crohn

Những ai ăn chay, đang mang thai hay cho con bú có thể cần bổ sung thêm vitamin B12 mỗi ngày.

Tác dụng của vitamin B là gì

tac dung cua vitamin b
Tác dụng của vitamin b

Nhóm vitamin này thật sự rất quan trọng cho sức khỏe con người và đó là lý do vì sao chúng ta cần phải bổ sung chúng mỗi ngày. Dưới đây là chi tiết về tầm quan trọng của nó trong cuộc sống của chúng ta:

1. Vitamin nhóm B giúp giảm nguy cơ đột quỵ

Bên cạnh vai trò to lớn trong trao đổi chất và duy trì độ khỏe mạnh cho làn da, tóc, vitamin nhóm B còn giúp giảm các nguy cơ bị đột quỵ, do một cục máu đông gây nghẽn mạch máu chạy tới não, hoặc do một mạch máu bị vỡ trong não.

Một bài phân tích dựa trên các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên kéo dài suốt 6 tháng hoặc hơn đã kết luận, các sản phẩm bổ sung vitamin nhóm B giúp làm giảm nguy cơ đột quỵ tới 7% ở một nhóm lớn người tham gia, hơn 50,000.

2. Vitamin B1 ngăn ngừa bệnh Beriberi

Vitamin này đóng vai trò to lớn trong quá trình chuyển hóa thực phẩm thành năng lượng. Người ta có thể tìm thấy B1 trong các loại ngũ cốc nguyên hạt, men rượu, đậu, hạt và các loại thịt. Nếu hấp thụ quá ít B1 mỗi ngày, có thể gây ra bệnh Beriberi (bệnh tê phù), ảnh hưởng tới trái tim, hệ thống tiêu hóa và cơ quan thần kinh.

Beriberi thường gặp ở những bệnh nhân bị suy dinh dưỡng và ở những người bị nghiện rượu nặng. Các triệu chứng của bệnh này bao gồm khó đi lại, mất cảm giác ở tay và chân, liệt chân. Những ai thường uống nhiều bia, rượu, nên uống viên vitamin B complex, để đảm bảo hấp thụ đủ hàm lượng B1 mỗi ngày.

3. Vitamin B2 tăng cường hệ miễn dịch

Một chế độ ăn giàu vitamin B2 là rất cần thiết để tránh đi tình trạng thiếu hụt sinh tố này. Bạn có thể hấp thụ từ rất nhiều nguồn thức ăn tự nhiên như đã nói rõ ở phần phân loại vitamin nhóm B phía trên. B2 giúp cơ thể phá vỡ và sử dụng carbs, chất béo và chất đạm trong chế độ ăn và giúp chuyển hóa thức ăn thành năng lượng.

Loại sinh tố này còn giúp làn da, đường ruột và các tế bào máu khỏe mạnh. Ngoài ra, nó còn giúp gia tăng hàm lượng năng lượng, tăng cường hệ miễn dịch và chữa mụn, chuột rút…

4. Vitamin B3 chuyển hóa thức ăn thành năng lượng

Cơ thể cần vitamin B3 trong các chế độ thực đơn ăn uống thường ngày, để phá vỡ thực phẩm nạp vào cơ thể và tạo thành năng lượng. Nếu không hấp thụ đủ, sẽ gây ra chứng rối loạn pellagra, tạo ra những cản trở thể chất và tinh thần, tiêu chảy… Một trong những công dụng của vitamin B này chính là hỗ trợ điều trị và kiểm soát hàm lượng máu chứa cholesterol cao.

5. Vitamin B5 giúp hocmon khỏe mạnh

Loại vitamin này rất cần trong nhiều phản ứng sinh học trong tế bào mỗi ngày, bao gồm phá vỡ carbs và lipids để tạo năng lượng. Vì là 1 loại vitamin tan trong nước, nên bạn cần phải hấp thụ mỗi ngày để đảm bảo không bị thiếu hụt. Ngoài ra, nó rất quan trọng cho cơ thể bạn để sản sinh hocmon và cần thiết cho quá trình phát triển.

6. Vitamin B6 giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch

Nếu bạn muốn biết vitamin B này có tác dụng gì, thì hiển nhiên chính là giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch, mặc dù vẫn cần thêm nhiều cuộc nghiên cứu để chứng minh.

7. Vitamin B9 giúp thai nhi luôn khỏe mạnh

Thanh thiếu niên và phụ nữ đang mang thai hoặc đang có kế hoạch mang thai có thể cảm thấy khó khăn khi bổ sung đủ vitamin B9, nhưng nó lại rất cần thiết để giúp thai nhi khỏe mạnh và phát triển tốt.

8. Vitamin B12 giúp ngăn ngừa thiếu máu

Vitamin B12 cực kỳ cần thiết để xây dựng các tế bào máu và duy trì các tế bào thần kinh khỏe mạnh. Thiếu B12, có thể dẫn tới tình trạng thiếu máu.

Liều dùng và cách uống vitamin B như thế nào?

Mỗi loại vitamin nhóm B đều có liều dùng khuyến nghị mỗi ngày và hàm lượng này sẽ khác biệt, tùy theo giới tính, độ tuổi và những khác biệt, chẳng hạn như mang thai. Đối với phụ nữ và đàn ông, liều dùng khuyến nghị mỗi ngày cho các loại vitamin nhóm B sẽ như sau:

Phụ nữĐàn ông
B1 (Thiamine)1.1mg1.2mg
B2 (Riboflavin)1.1mg1.3mg
B3 (Niacin)14mg16mg
B5 (Pantothenic acid)5mg5mg
B6 (Pyridoxine)1.3mg1.3mg
B7 (Biotin)30mcg30mcg
B9 (Folate)400mcg400mcg
B12 (Cobalamin)2.4mcg2.4mcg

Trên đây là toàn bộ những thông tin quan trọng bạn cần biết về vitamin B là gì và tác dụng của nó ra sao cho sức khỏe con người. Hãy chú ý ăn uống đầy đủ và đa dạng để bổ sung đủ hàm lượng vi chất này cho cơ thể luôn khỏe mạnh.

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here